church school
Định nghĩa
Danh từ: - Trường học tôn giáo: "church school" chỉ một trường học tư thục do một nhà thờ hoặc giáo xứ điều hành. Trường này thường kết hợp giáo dục phổ thông với việc giảng dạy các giáo lý tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
- (Trường học tôn giáo địa phương cung cấp một chương trình học thuật mạnh mẽ cùng với các nghiên cứu tôn giáo.)
- (Nhiều bậc phụ huynh chọn trường học tôn giáo cho con cái họ vì nền giáo dục đạo đức của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to attend a church school": theo học tại một trường học tôn giáo.
- She attended a church school from kindergarten through high school. (Cô ấy đã theo học một trường học tôn giáo từ mẫu giáo đến hết trung học.)
"church school education": nền giáo dục từ trường học tôn giáo.
- A church school education often emphasizes community service and faith. (Nền giáo dục từ trường học tôn giáo thường nhấn mạnh vào dịch vụ cộng đồng và đức tin.)
Biến thể và từ gần giống
Parochial school (danh từ): trường giáo xứ, thường được dùng để chỉ trường học tôn giáo thuộc một giáo xí cụ thể (thường là Công giáo).
- The parochial school is run by the local Catholic parish. (Trường giáo xứ do giáo xứ Công giáo địa phương điều hành.)
Religious school (danh từ): trường tôn giáo, một thuật ngữ rộng hơn bao gồm các trường học tôn giáo nói chung.
- A religious school may teach multiple faiths. (Một trường tôn giáo có thể dạy nhiều tín ngưỡng khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Faith school: trường học đức tin, nhấn mạnh vào việc giảng dạy tôn giáo.
- Denominational school: trường học theo giáo phái, chỉ trường thuộc một nhánh tôn giáo cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "church school".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "church school".